hấp thụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Chuyên môn) Hiện tượng một chất (thường là rắn hoặc lỏng) thu và giữ lại các phân tử, nguyên tử hoặc ion từ một môi trường khác (như khí hoặc dung dịch) lên bề mặt của nó.
- (Nghĩa rộng) Tiếp nhận và làm cho trở thành một phần của mình, thường dùng cho kiến thức, văn hóa hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa chuyên môn):
- Cây cối hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất.
- Miếng bọt biển có khả năng hấp thụ nước rất tốt.
- Lớp than hoạt tính dùng để hấp thụ mùi trong tủ lạnh.
Động từ (Nghĩa rộng):
- Cô ấy hấp thụ kiến thức mới rất nhanh.
- Nền văn hóa này đã hấp thụ nhiều tinh hoa từ bên ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hấp thụ có chọn lọc": Chỉ tiếp nhận một số yếu tố cụ thể, phù hợp.
- Trẻ em cần được hướng dẫn để hấp thụ có chọn lọc thông tin từ internet.
- "Khả năng hấp thụ": Mức độ hiệu quả trong việc tiếp nhận.
- Khả năng hấp thụ canxi của cơ thể giảm dần theo tuổi tác.
Biến thể và từ gần giống
- Hấp thu (động từ): Thường dùng thay thế cho nghĩa rộng của "hấp thụ", chỉ việc tiếp nhận (kiến thức, tinh hoa). Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể dùng như nhau.
- Hấp phụ (động từ): (Chuyên môn) Chỉ hiện tượng các chất bị giữ lại trên bề mặt phân cách giữa các pha (ví dụ: chất khí bám trên bề mặt chất rắn). Đây là một hiện tượng vật lý khác biệt với "hấp thụ".
- Tiếp thu (động từ): Nhận lấy để hiểu biết, thường dùng cho kiến thức, ý kiến. Gần nghĩa với "hấp thụ" trong ngữ cảnh phi chuyên môn.
- Thu nạp (động từ): Nhận vào, đưa vào bên trong. Có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Thu nhận: Nhận lấy, tiếp nhận.
- Thẩm thấu: (Nghĩa rộng) Dần dần tiếp nhận một cách tự nhiên, sâu sắc.
- Lĩnh hội: Tiếp nhận và hiểu thấu đáo (thường dùng cho kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hấp thụ vào: Diễn tả quá trình một chất đi vào và trở thành một phần của chất khác.
- Chất dinh dưỡng được hấp thụ vào máu qua thành ruột.
- Bị hấp thụ: Ở trạng thái bị thu giữ lại.
- Âm thanh trong phòng bị hấp thụ bởi các tấm tiêu âm, nên rất yên tĩnh.
Thành ngữ liên quan
(Từ "hấp thụ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ với nghĩa tương tự thường dùng "tiếp thu" hoặc "thấm nhuần").
- đg. 1 (chm.). (Hiện tượng các chất rắn hay chất lỏng) thu hút các chất từ hỗn hợp khí. 2 (id.). Như hấp thu (ng. 2).